chữ Hán thường dùng
câu, diễn đạt
1.とうようかんじ 「当用漢字」 [ĐƯƠNG DỤNG HÁN TỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
ĐƯƠNGトウ
HÁNカン
TỰ