chữ in
danh từ
1.かつじ 「活字」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ in

1. viết kiểu chữ in
活字体で手書きする
2. sách có chữ in to
大きな活字の本

Kanji liên quan

HOẠTカツ
TỰ