chữ in sai
danh từ
1.ごじ 「誤字」​​
câu, diễn đạt
2.ごじ 「誤字」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ in sai

1. Tôi muốn được đính chính lại do in sai (in nhầm) và bỏ sót
誤字・脱字があるので修正していただきたい

Kanji liên quan

TỰ
NGỘ