chữ katakana
danh từ
1.かたかな 「片仮名」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ katakana

1. hãy viết bằng chữ katakana
カタカナで書きなさい

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
GIẢカ、ケ
PHIẾNヘン