chu kỳ kinh tế
1.けいきじゅんかん 「景気循環」​​
2.けいざいじゅんかん 「経済循環」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOÀNカン
TẾサイ、セイ
KINHケイ、キョウ
CẢNHケイ
TUẦNジュン
KHÍキ、ケ