chu kỳ trong ngày
câu, diễn đạt
1.にちないしゅうき 「日内周期」 [NHẬT NỘI CHU KỲ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
KỲキ、ゴ
NHẬTニチ、ジツ
CHUシュウ