chủ lao động
danh từ
1.やといぬし 「雇い主」 [CỐ CHỦ]​​
2.やといぬし 「雇主」 [CỐ CHỦ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
CỐ