chủ nghĩa
1.しゅうもん 「宗門」​​
danh từ
2.イズム​​
3.しゅぎ 「主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa

1. mẹ đẻ của các chủ nghĩa chính là chủ nghĩa không tưởng
すべてのイズム(主義)の母はユートピア的理想主義だ

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
TÔNシュウ、ソウ
NGHĨA
MÔNモン