chủ nghĩa bành trướng
1.かくちょうはってんしゅぎ 「拡張発展主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
KHUẾCHカク、コウ
TRIỂNテン
TRƯƠNGチョウ
NGHĨA
PHÁTハツ、ホツ