chủ nghĩa bảo thủ
danh từ
1.きゅうへい 「旧弊」​​
câu, diễn đạt
2.きゅうへい 「旧弊」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa bảo thủ

1. phá bỏ hàng rào của chủ nghĩa bảo thủ trong các hoạt động chính trị của đảng tự do dân chủ
自民党政治の旧弊を打破する

Kanji liên quan

CỰUキュウ
TỆヘイ