chủ nghĩa bảo vệ mậu dịch
1.ぼうえきほごしゅぎ 「貿易保護主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
HỘ
DỊ,DỊCHエキ、イ
BẢOホ、ホウ
NGHĨA
MẬUボウ