chủ nghĩa bình đẳng
câu, diễn đạt
1.びょうどうしゅぎ 「平等主義」 [BÌNH ĐẲNG CHỦ NGHĨA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa bình đẳng

1. Xã hội chủ nghĩa bình đẳng.
平等主義の社会
2. Nguyên tắc của chủ nghĩa bình đẳng.
平等主義の原則

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
NGHĨA
ĐẲNGトウ