chủ nghĩa cấm đoán
câu, diễn đạt
1.なかれしゅぎのどうとく 「勿れ主義の道徳」 [VẬT CHỦ NGHĨA ĐẠO ĐỨC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
CHỦシュ、ス、シュウ
VẬTモチ、モッ、ブツ、ボツ
NGHĨA
ĐỨCトク