chủ nghĩa đế quốc
câu, diễn đạt
1.ていこくしゅぎ 「帝国主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa đế quốc

1. chủ nghĩa đế quốc môi trường
環境帝国主義
2. chính trị mang tính quốc tế của chủ nghĩa đế quốc
帝国主義の国際政治
3. Chủ nghĩa đế quốc Châu Âu
ヨーロッパ帝国主義
4. quên đi quá khứ của một thời đế quốc
帝国主義の過去を振り払う

Kanji liên quan

QUỐCコク
ĐẾテイ
CHỦシュ、ス、シュウ
NGHĨA