chủ nghĩa độc quyền
câu, diễn đạt
1.はいたしゅぎ 「排他主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa độc quyền

1. Mang tính chủ nghĩa độc quyền.
排他主義的に
2. Người theo chủ nghĩa độc quyền
排他主義者

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
THA
NGHĨA
BÁIハイ