chủ nghĩa hoài nghi
danh từ
1.かいぎしゅぎ 「懐疑主義」 [HOÀI NGHI CHỦ NGHĨA]​​
câu, diễn đạt
2.かいぎしゅぎ 「懐疑主義」 [HOÀI NGHI CHỦ NGHĨA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa hoài nghi

1. Chủ nghĩa hoài nghi đồng cảm
共感的懐疑主義
2. Chủ nghĩa hoài nghi lành mạnh
健全な懐疑主義
3. Chủ nghĩa hoài nghi đạo đức
道徳的懐疑主義

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
NGHI
NGHĨA
HOÀIカイ、エ