chủ nghĩa Hồi giáo chính thống
danh từ
1.イスラムげんりしゅぎ 「イスラム原理主義」 [NGUYÊN LÝ CHỦ NGHĨA]​​
câu, diễn đạt
2.イスラムげんりしゅぎ 「イスラム原理主義」 [NGUYÊN LÝ CHỦ NGHĨA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa Hồi giáo chính thống

1. nhà lãnh đạo trào lưu chính thống của đạo Hồi
イスラム原理主義指導者
2. phong trào đạo Hồi chính thống cấp tiến
急進的イスラム原理主義運動
3. đất nước đạo Hồi chính thống
イスラム原理主義国
4. cải cách đạo Hồi chính thống
イスラム原理主義改革

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
NGUYÊNゲン
NGHĨA