chủ nghĩa hưởng lạc
danh từ
1.きょうらくしゅぎ 「享楽主義」​​
câu, diễn đạt
2.きょうらくしゅぎ 「享楽主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa hưởng lạc

1. chủ nghĩa hưởng lạc tâm lý học
心理学的享楽主義

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
NGHĨA
HƯỞNGキョウ、コウ