chủ nghĩa nhân đạo
câu, diễn đạt
1.じんどうしゅぎ 「人道主義」​​
2.ヒューマニズム​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠOドウ、トウ
CHỦシュ、ス、シュウ
NHÂNジン、ニン
NGHĨA