chủ nghĩa quan liêu
danh từ
1.かんりょうしゅぎ 「官僚主義」​​
câu, diễn đạt
2.かんりょうしゅぎ 「官僚主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa quan liêu

1. doanh nghiệp mang tính chủ nghĩa quan liêu
官僚主義的な企業
2. chiến đấu với chủ nghĩa quan liêu
官僚主義と戦う
3. chủ nghĩa quan liêu phi nhân tính
非人間的な官僚主義

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
LIÊUリョウ
NGHĨA
QUANカン