chủ nghĩa siêu thực
câu, diễn đạt
1.シュール​​
2.シュールレアリズム​​
3.ちょうげんじつしゅぎ 「超現実主義」 [SIÊU HIỆN THỰC CHỦ NGHĨA]​​
4.ちょうげんじつてき 「超現実的」 [SIÊU HIỆN THỰC ĐÍCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa siêu thực

1. Trang phục theo chủ nghĩa siêu thực
超現実主義的な服
2. vẻ đẹp siêu thực
超現実的な美
3. nghĩ như những nhà chủ nghĩa siêu thực
超現実主義者のように考える
4. ý tưởng siêu thực
超現実的な考え

Kanji liên quan

THỰCジツ、シツ
CHỦシュ、ス、シュウ
SIÊUチョウ
NGHĨA
ĐÍCHテキ
HIỆNゲン