chủ nghĩa sinh tồn
câu, diễn đạt
1.じつぞんしゅぎ 「実存主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỰCジツ、シツ
CHỦシュ、ス、シュウ
NGHĨA
TỒNソン、ゾン