chủ nghĩa trung lập
câu, diễn đạt
1.ちゅうりつしゅぎ 「中立主義」 [TRUNG LẬP CHỦ NGHĨA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
TRUNGチュウ
CHỦシュ、ス、シュウ
NGHĨA