chủ nghĩa tự do
1.じゆうしゅぎ 「自由主義」​​
câu, diễn đạt
2.リベラリズム​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
DOユ、ユウ、ユイ
NGHĨA
TỰジ、シ