chủ nghĩa vị kỷ
danh từ
1.エゴイズム​​
câu, diễn đạt
2.エゴイズム​​
câu, diễn đạt
3.りこしゅぎ 「利己主義」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ nghĩa vị kỷ

1. theo đuổi chủ nghĩa vị kỷ
利己主義の追求
2. Người theo chủ nghĩa cá nhân
利己主義者

Kanji liên quan

KỶコ、キ
CHỦシュ、ス、シュウ
LỢI
NGHĨA