chữ nhật
danh từ
1.にほんごもじ 「日本語文字」 [NHẬT BẢN NGỮ VĂN TỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
TỰ
NHẬTニチ、ジツ
NGỮ
BẢN,BỔNホン