chủ nợ cầm cố
1.しちけんしゃ 「質権者」​​
2.ていとうさいけんしゃ 「抵当債券者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
GIẢシャ
CHẤTシツ、シチ、チ
KHOÁNケン
ĐỂテイ
QUYỀNケン、ゴン
TRÁIサイ