chữ nước ngoài
danh từ
1.がいじ 「外字」 [NGOẠI TỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ nước ngoài

1. file viết bằng tiếng nước ngoài (chữ nước ngoài)
外字ファイル
2. báo (viết bằng chữ) nước ngoài
外字新聞
3. mật mã bằng chữ nước ngoài
外字符号

Kanji liên quan

TỰ
NGOẠIガイ、ゲ