chủ quyền tuyệt đối
danh từ
1.アウタルキー​​
câu, diễn đạt
2.アウタルキー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ quyền tuyệt đối

1. Chủ quyền quốc gia tuyệt đối
国家的アウタルキー