chủ sở hữu hợp pháp
1.ほうてきしょゆうしゃ 「法的所有者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
GIẢシャ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
HỮUユウ、ウ
ĐÍCHテキ