chủ tang
danh từ
1.もしゅ 「喪主」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ tang

1. con trai của ông ta là chủ tang trong buổi lễ truy điệu
追悼式では息子が喪主をつとめる.

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
TANG,TÁNGソウ