chú thích
danh từ
1.きゃくちゅう 「脚注」​​
2.ちゅうしゃく 「注釈」​​
động từ
3.ちゅう 「注する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chú thích

1. Chú thích cuối trang của xuất xứ điển cố.
出典の脚注
2. Thêm chú thích
脚注を添える
3. Quyển sách này hầu như trang nào cũng có chú thích
この本はほとんど全ページに脚注が付いている

Kanji liên quan

CHÚチュウ
THÍCHシャク、セキ
CƯỚCキャク、キャ、カク