chủ trương
động từ
1.うたう 「謳う」​​
2.しゅしょう 「主唱する」​​
3.しゅちょう 「主張する」​​
4.ポリシー​​
danh từ
5.しゅちょう 「主張」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ trương

1. chủ trương lý tưởng mới
新たな理想主義を謳う

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
XƯỚNGショウ
ÂUオウ、ウ
TRƯƠNGチョウ