chủ trương quyền sở hữu đảo
câu, diễn đạt
1.しまのりょうゆうけんをしゅちょうする 「島の領有権を主張する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
ĐẢOトウ
TRƯƠNGチョウ
HỮUユウ、ウ
LÃNH,LĨNHリョウ
QUYỀNケン、ゴン