chữ tượng hình
danh từ
1.しょうけいもじ 「象形文字」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
TƯỢNGショウ、ゾウ
TỰ
HÌNHケイ、ギョウ