chú văn
1.かいせつ 「解説」​​
2.ちゅうしゃく 「注釈」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIẢIカイ、ゲ
CHÚチュウ
THUYẾTセツ、ゼイ
THÍCHシャク、セキ