chữ viết tắt
danh từ
1.りゃくご 「略語」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ viết tắt

1. Chữ viết tắt trong mail điện tử.
電子メールの略語
2. Bản ghi nhớ của cô thư ký toàn chữ viết tắt tôi chẳng thể nào đọc được.
秘書のメモは略語だらけで読めない

Kanji liên quan

NGỮ
LƯỢCリャク