chữ viết tượng hình
danh từ
1.えもじ 「絵文字」 [HỘI VĂN TỰ]​​
câu, diễn đạt
2.えもじ 「絵文字」 [HỘI VĂN TỰ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chữ viết tượng hình

1. ngôn ngữ tượng hình
絵文字的言語
2. chữ tượng hình Ai cập
エジプト絵文字
3. chữ tượng hình cổ đại
(古代の)絵文字

Kanji liên quan

VĂNブン、モン
TỰ
HỘIカイ、エ