chủ ý
danh từ
1.おもむき 「趣」​​
2.おもむき 「趣き」​​
3.こい 「故意」​​
4.しゅい 「主意」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chủ ý

1. Có chủ ý hay ngẫu nhiên
故意か偶然か
2. có chủ ý (cố ý) giết hại ai đó
故意で人を死亡させる

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
Ý
THÚシュ
CỐ