chúa
danh từ
1.かみさま 「神様」​​
2.かみ 「神」​​
3.ぬし 「主」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỦシュ、ス、シュウ
DẠNGヨウ、ショウ
THẦNシン、ジン