chưa
1.まだ 「未だ」 [VỊ]​​
2.まだです​​
3.み 「未」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa

1. anh ấy chưa đến
彼はまだ来ない
2. chưa đầy ba tuổi
三才未満

Kanji liên quan

VỊ,MÙIミ、ビ