chữa bệnh
1.びょうきをなおす 「病気を治す」​​
động từ
2.いする 「医する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

Y
BỆNHビョウ、ヘイ
TRỊジ、チ
KHÍキ、ケ