chưa có tiền lệ
câu, diễn đạt
1.ぜんだいみもん 「前代未聞」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIỀNゼン
ĐẠIダイ、タイ
VỊ,MÙIミ、ビ
VĂNブン、モン