chưa được quyết định
câu, diễn đạt
1.みてい 「未定」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa được quyết định

1. điểm đến vẫn chưa được quyết định
行先きは未定です

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
VỊ,MÙIミ、ビ