chúa Giê-su
1.キリスト​​
danh từ
2.イエス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chúa Giê-su

1. lời chỉ dạy của chúa Giê su
キリストの教え
2. người không có niềm tin thì không sẽ không tin vào Chúa Giêsu
信仰心のない人はキリストの奇跡を信じなかった