chưa hẳn thế
câu, diễn đạt
1.かならずしも 「必ずしも」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa hẳn thế

1. chưa hẳn đã thành công
必ずしも成功するとは限らない

Kanji liên quan

TẤTヒツ