chưa hoàn thành
câu, diễn đạt
1.みかんせい 「未完成」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa hoàn thành

1. công trình chưa hoàn thành
未完成な工事

Kanji liên quan

VỊ,MÙIミ、ビ
THÀNHセイ、ジョウ
HOÀNカン