chưa khô hẳn
câu, diễn đạt
1.なまがわき 「生乾き」 [SINH CAN]​​
2.なまぼし 「生干し」 [SINH CAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chưa khô hẳn

1. Chưa được sấy khô hoàn toàn
生乾きの
2. phơi chưa khô .
生干しにする

Kanji liên quan

CAN,CÀN,KIỀNカン、ケン
SINHセイ、ショウ
CANカン