chửa ngoài dạ con
câu, diễn đạt
1.しきゅうがいにんしん 「子宮外妊娠」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
NHÂMニン、ジン
CUNGキュウ、グウ、ク、クウ
NGOẠIガイ、ゲ
THẦNシン