chùa trên núi
câu, diễn đạt
1.やまでら 「山寺」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chùa trên núi

1. Sống tách biệt ở 1 ngôi chùa trên núi
山寺に引きこもる

Kanji liên quan

TỰ
SƠN,SANサン、セン